Yêu cầu báo giá
Trang chủ / Giá thể tổ hợp
Giá thể treo

Giá thể tổ hợp

Giá thể treo kết hợp ưu điểm của giá thể nửa mềm và mềm: vòng nhựa giữ hình dạng, sợi acetal tạo bề mặt bám vi sinh. Độ rỗng cao, diện tích riêng lớn, treo trong bể tiếp xúc sinh học.

Giá thể tổ hợp treo
Thông số công bố

Thông số kỹ thuật

ModelLF-150-40 / LF-150-60 / LF-150-80
Đường kính vòng150 mm
Khối lượng4,8-5,2 g/chiếc
Khối lượng thể tích6,2-6,7 / 4,6-5,0 / 3,6-3,9 kg/m³
Độ rỗngTrên 96%
Diện tích bề mặt12.012 / 8.743 / 6.449 m²/m³
Kết cấuVòng nhựa kép + sợi acetal/polyester + hạt nhựa dạng tuyết
GiáTheo yêu cầu (On request)
Cách chọn

Chọn model nào

Nhiều sợi hơnDiện tích bề mặt tăng (đến 12.012 m²/m³) nhưng khối lượng thể tích giảm
Tải caoChọn model nhiều sợi để có thêm bề mặt bám vi sinh
Tải thấp, nước dễ bám cặnChọn model ít sợi để giữ độ thoáng giữa các đơn vị
Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi khách hàng hay hỏi

Dựa trên thông số đã công bố.

Q1

Ba model khác nhau ở đâu?

Khác ở mật độ sợi: LF-150-40 ít sợi nhất (6.449 m²/m³), LF-150-80 nhiều sợi nhất (12.012 m²/m³). Càng nhiều sợi thì bề mặt bám càng lớn, khối lượng thể tích càng nhỏ.

Q2

Treo như thế nào?

Treo trên dây hoặc khung trong bể tiếp xúc sinh học, khoảng cách giữa các đơn vị theo thiết kế bể để nước lưu thông và vi sinh có chỗ phát triển.

Q3

Cần bao nhiêu?

Tính theo thể tích bể và tỷ lệ nạp của thiết kế. Gửi kích thước bể, chiều sâu nước và tải trọng để chúng tôi xác nhận.